
Dmitriy Chistyakov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Tiểu sử Dmitriy Chistyakov
Dmitriy Chistyakov là hậu vệ của FK Rostov, mang quốc tịch Russia và hiện 32 tuổi. Với chiều cao 185 cm và cân nặng 77 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 13/01/1994. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận cùng 95 phút thi đấu và điểm trung bình 3,48, trong đó 1 trận thuộc Cúp Nga và 1 trận thuộc Ngoại hạng Nga. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 750 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ rời Zenit St. Petersburg để gia nhập FK Rostov.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 1/5 | Đ | 5,62 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 8/8 | — | 6,62 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 0 | 4/12 | — | 6,08 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/40 | 2 | 17/21 | — | 7,15 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 4/7 | — | 6,68 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 6 | 18/26 | — | 7,30 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 8/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Zenit St. Petersburg | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Rostov | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2021 | Zenit St. Petersburg | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | FK Rostov | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | FK Tambov-M | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/08/2018 | Shinnik Yaroslavl | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | MIKA Ashtarak | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Zenit 2 St. Petersburg | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Rostov Youth | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SShOR Zenit St. Petersburg U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh79
- Thể lực60