
Ygor Nogueira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
901Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 67% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/431 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/89 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/123 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 13/16 | — | 7,49 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 4/7 | — | 7,17 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 4 | 7/12 | — | 5,65 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 3 | 7/9 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 5 | 13/22 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/71 | 1 | 10/13 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 4/11 | V | 6,34 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 3 | 10/12 | — | 7,41 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Akron Togliatti | T 4-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 7/11 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 650 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sabah Baku | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | GD Chaves | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | Santa Clara | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Mazatlan FC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Esporte Clube Juventude | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Mazatlan FC | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gil Vicente | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Fluminense - RJ | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 08/05/2019 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Figueirense | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Fluminense - RJ | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | KAA Gent | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Fluminense U20 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực46