Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ygor Nogueira

FK RostovHậu vệBRA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ygor Nogueira là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
901Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10108550003174%67%206,63
Cúp Nga2026-2027—224600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/431 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/89 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
66
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/123 (67%)
Không chiến thắng / thua
45 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ygor Nogueira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0900010045/55013/16—7,49
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0900000025/3504/7—7,17
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3900000022/3447/12—5,65
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-1900000035/4737/9—6,93
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1900000121/33513/22—6,24
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4900010255/71110/13—6,62
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900000133/4424/11V6,34
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-0900000046/54310/12—7,41
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-04600000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 4-2900011023/3217/11—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201419300 nghìn €
14/12/201520250 nghìn €
26/05/201621250 nghìn €
27/11/201621100 nghìn €
06/12/201722200 nghìn €
17/02/201923500 nghìn €
10/10/201924500 nghìn €
29/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
16/08/202025800 nghìn €
27/01/202125800 nghìn €
20/05/202126700 nghìn €
14/10/202126700 nghìn €
10/04/202227900 nghìn €
18/08/202227900 nghìn €
13/11/202227900 nghìn €
15/06/202328800 nghìn €
28/09/202328500 nghìn €
26/12/202328500 nghìn €
05/06/202429400 nghìn €
26/12/202429450 nghìn €
08/06/202530450 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
17/06/202631650 nghìn €
22/09/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sabah BakuFK RostovChuyển nhượng—
09/08/2024GD ChavesSabah BakuHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
17/07/2023Santa ClaraGD ChavesChuyển nhượng—
30/01/2023Mazatlan FCSanta ClaraChuyển nhượng—
30/12/2022Esporte Clube JuventudeMazatlan FCCho mượn—
28/07/2022Mazatlan FCEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/06/2021Gil VicenteMazatlan FCChuyển nhượng—
09/07/2019Fluminense - RJGil VicenteChuyển nhượng—
08/07/2019CRB ALFluminense - RJCho mượn—
08/05/2019Fluminense - RJCRB ALChuyển nhượng—
29/11/2018FigueirenseFluminense - RJCho mượn—
03/01/2018Fluminense - RJFigueirenseChuyển nhượng—
31/08/2015Fluminense U20Fluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2014KAA GentFluminense U20Cho mượn—
31/08/2014Fluminense U20KAA GentChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com