
Aleksey Mironov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
815Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 771 | 1 | 0 | 1 | 18 | 5 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/401 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 14/51 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/80 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/37 | 1 | 2/6 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/39 | 1 | 3/10 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 39/53 | 1 | 6/11 | — | 8,82 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 2/7 | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/49 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/48 | 0 | 2/3 | V | 6,68 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Akron Togliatti | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/46 | 1 | 4/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/04/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Orenburg | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy63
- Sức mạnh52
- Thể lực60