Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olakunle Olusegun

FK RostovTiền đạoNGR
24Tuổi
167Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Olakunle Olusegun là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11877300221771%32%106,45
Cúp Nga2026-2027—2111710100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/159 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/101 (32%)
Không chiến thắng / thua
12 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 40
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olakunle Olusegun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0830021012/1724/12—6,31
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0850021018/2200/6—6,08
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3790010013/1703/8—6,25
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-390001107/1406/11—6,48
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-176013115/903/10—7,11
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1900050013/1806/15—6,21
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4900042122/3106/19—6,01
19/08/2026Cúp Ngavs Lokomotiv MoscowT 1-02700000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-183012119/1202/11—6,96
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-0450000210/1202/3—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202018250 nghìn €
03/06/202119350 nghìn €
06/12/202119400 nghìn €
01/06/202220700 nghìn €
11/09/2022201,7 triệu €
20/11/2022201,7 triệu €
13/06/2023212,0 triệu €
12/12/2023212,0 triệu €
03/06/2024222,8 triệu €
17/09/2024222,5 triệu €
11/12/2024222,5 triệu €
03/06/2025232,5 triệu €
15/12/2025232,5 triệu €
25/05/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FK KrasnodarFK RostovHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2026FC Pari Nizhniy NovgorodFK KrasnodarCho mượn—
22/07/2025FK KrasnodarFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2022Botev PlovdivFK KrasnodarHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2022FK Krasnodar IIBotev PlovdivCho mượn—
22/08/2021Botev PlovdivFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
18/08/2021Fremad AmagerBotev PlovdivChuyển nhượng—
31/08/2020FDC Vista GelendzhikFremad AmagerChuyển nhượng—
30/06/2020ABS FCFDC Vista GelendzhikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com