Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaroslav Mikhailov

FK RostovTiền vệRUS
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yaroslav Mikhailov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—944200001074%56%006,17
Cúp Nga2026-2027—3317310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/167 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaroslav Mikhailov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3300000014/1914/7—5,39
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-3860010224/3024/8—6,24
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-1900000134/4725/7—6,81
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1850000117/2415/10—6,27
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 1-4760000118/2312/5—5,88
19/08/2026Cúp Ngavs Lokomotiv MoscowT 1-09000000—0—V—
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-17000000/200/1—6,02
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-013000009/901/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20201750 nghìn €
01/06/20211875 nghìn €
12/10/202118300 nghìn €
14/12/202118300 nghìn €
15/06/202219300 nghìn €
20/11/202219800 nghìn €
13/06/202320800 nghìn €
12/12/202320700 nghìn €
03/06/202421600 nghìn €
17/09/202421800 nghìn €
11/12/202421800 nghìn €
03/06/202522800 nghìn €
15/12/202522800 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Zenit St. PetersburgFK RostovChuyển nhượng—
29/06/2025FC OrenburgZenit St. PetersburgCho mượn—
13/09/2023Zenit St. PetersburgFC OrenburgChuyển nhượng—
12/09/2023FC Pari Nizhniy NovgorodZenit St. PetersburgHết hạn mượn 0.83M €830 nghìn €
30/06/2023Zenit 2 St. PetersburgFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
29/06/2023FC Pari Nizhniy NovgorodZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
07/09/2022Zenit 2 St. PetersburgFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2022Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
29/06/2022Schalke 04Zenit St.Petersburg YouthCho mượn—
12/07/2021Zenit St.Petersburg YouthSchalke 04Chuyển nhượng—
31/07/2020Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com