Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Mukhin

FK RostovTiền vệRUS
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Maksim Mukhin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—742900003269%24%006,09
Cúp Nga2026-2027—21000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/10 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/41 (24%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Mukhin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-3670000016/2702/10—4,97
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-319000015/600/1—5,75
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-114000002/300/3—6,40
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-15000002/401/4—6,10
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-045000004/623/7—6,56
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-0dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 4-2730032212/1512/5—6,73
26/07/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2670000112/1512/11—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181650 nghìn €
19/12/201817100 nghìn €
13/06/201917125 nghìn €
12/04/2021192,0 triệu €
25/05/2021192,5 triệu €
14/09/2021193,5 triệu €
28/12/2021204,0 triệu €
01/06/2022203,5 triệu €
20/11/2022213,0 triệu €
13/06/2023212,5 triệu €
04/10/2023213,0 triệu €
12/12/2023223,0 triệu €
03/06/2024222,8 triệu €
17/09/2024222,5 triệu €
11/12/2024232,0 triệu €
03/06/2025231,5 triệu €
15/12/2025241,3 triệu €
25/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CSKA MoscowFK RostovChuyển nhượng—
29/06/2026FC SochiCSKA MoscowCho mượn—
30/07/2025CSKA MoscowFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2021Lokomotiv MoscowCSKA MoscowHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
31/12/2020Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
04/07/2019Krylya Sovetov Samara YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2017Konoplev Football AcademyKrylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com