Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronaldo

FK RostovTiền đạoBRA
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Ronaldo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Rostov.

Tiểu sử Ronaldo

Ronaldo là tiền đạo thi đấu cho FK Rostov, mang quốc tịch Brazil và 25 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ronaldo có 8 trận ra sân với 512 phút thi đấu và điểm trung bình 5,52, gồm 7 trận ở Ngoại hạng Nga và 1 trận ở Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện ở mức 3,5 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € trong năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—855260008369%37%006,33
Cúp Nga2026-2027—211400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/126 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/79 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 0-028001004/700/2—6,46
09/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 1-029000005/701/5—6,38
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-379002106/1312/11—6,13
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-330000016/614/5—6,52
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900000112/2215/12—6,65
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 0-0900022116/2423/11—6,31
04/08/2026Cúp Nga@ Akron TogliattiT 4-01400000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 4-2900020116/2038/16—6,26
26/07/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2900010123/2717/17—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/202221500 nghìn €
27/11/202221700 nghìn €
04/06/2023221,0 triệu €
14/09/2023221,5 triệu €
19/12/2023231,4 triệu €
19/03/2024231,8 triệu €
03/06/2024233,5 triệu €
17/09/2024235,0 triệu €
11/12/2024245,0 triệu €
03/06/2025244,0 triệu €
15/12/2025253,5 triệu €
25/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com