
Daniil Khlusevich là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.
Tiểu sử Daniil Khlusevich
Daniil Khlusevich là tiền vệ của FK Rostov, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 26/02/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 186 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Nga với tổng 10 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Spartak Moscow đến FK Rostov vào 09/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 6,65 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Siêu cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 24/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Spartak Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Akhmat Grozny | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 17/02/2026 | Spartak Moscow | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arsenal Tula | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/07/2020 | Arsenal Tula II | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | UOR Krasnolesje | Arsenal Tula II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh48
- Thể lực30