- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Coventry Building Society Arena, Coventry · Trọng tài: Andrew Kitchen · Nắng 8°C · cập nhật
Coventry City thắng Portsmouth 5-1 trên sân nhà Coventry Building Society Arena.
Coventry City vs Portsmouth 5-1 — Hạng Nhất Anh 22/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 12Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích1
- 15Sút trong vòng cấm4
- 2Sút bị chặn1
- 3Phạt góc1
- 55Tấn công nguy hiểm23
- 118Tấn công63
- 605Chuyền245
- 513Chuyền chính xác163
- 4Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài2
- 19Rê bóng9
- 27Tạt bóng18
- 39Tranh chấp36
- 15Tắc bóng37
- 69Cản phá58
- 10Cứu thua7
- 8Phạm lỗi3
- 25Bị phạm lỗi18
- 5Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Coventry City kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Coventry City ép sân · cột hướng xuống: Portsmouth ép sân. Coventry City kiểm soát thế trận 70% thời gian, Portsmouth 21%.
Coventry CityPortsmouth| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Coventry City · HLV Frank Lampard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 6.29 |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Bobby Thomas | Hậu vệ | 7.22 |
| 15 | Liam Kitching | Hậu vệ | 7.04 |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ | 6.52 |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Matt Grimes © | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ | 8.18 |
| 14 | Romain Esse | Tiền vệ | 6.43 |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ | 6.51 |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo | 7.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ |
| 20 | Kaine Hayden | Hậu vệ |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Hậu vệ |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn |
| 26 | Luke Woolfenden | Hậu vệ |
Portsmouth · HLV John Mousinho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 5.85 |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ | 5.1 |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ | 5.45 |
| 5 | Regan Poole | Hậu vệ | 4.26 |
| 55 | Madiodio Dia | Hậu vệ | 5.31 |
| 10 | Adrian Segecic | Tiền vệ | 7.25 |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ | 6.41 |
| 27 | Millenic Alli | Tiền vệ | 5.79 |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền vệ | 5.38 |
| 38 | Ebou Adams | Tiền vệ | 5.87 |
| 9 | Colby·Bishop © | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | John Swift | Tiền vệ |
| 6 | Conor Shaughnessy | Hậu vệ |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ |
| 23 | Josh Murphy | Tiền vệ |
| 16 | Luke Le Roux | Tiền vệ |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo |
| 17 | Ibane Bowat | Hậu vệ |
| 29 | Harvey Blair | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Coventry City | Tatsuhiro Sakamoto | Treo giò | Rest |
| Coventry City | Oliver Dovin | Chấn thương | Knee injury |
| Portsmouth | Keshi Anderson | Chấn thương | Wound |
| Portsmouth | Márk Kosznovszky | Chấn thương | Knee injury |
| Portsmouth | Ajibola Alese | Chấn thương | Muscle Injury |
| Portsmouth | Franco Umeh-Chibueze | Chấn thương | Hamstring Injury |
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/10/2025 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Coventry City | 1–2 |
| 10/04/2025 | ENG EFL Championship | Coventry City – Portsmouth | 1–0 |
| 21/12/2024 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Coventry City | 4–1 |
| 23/07/2022 | INT CF | Portsmouth – Coventry City | 0–2 |
| 12/02/2020 | ENG EFL League One | Coventry City – Portsmouth | 1–0 |
| 21/08/2019 | ENG EFL League One | Portsmouth – Coventry City | 3–3 |
| 22/04/2019 | ENG EFL League One | Portsmouth – Coventry City | 2–1 |
| 03/10/2018 | ENG EFL League One | Coventry City – Portsmouth | 0–1 |
| 10/08/2016 | EFL Cup | Coventry City – Portsmouth | 2–2 |
| 23/03/2013 | ENG EFL League One | Portsmouth – Coventry City | 2–0 |
Phong độ gần đây
Coventry City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Coventry City | 1–1 | H |
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | Coventry City – Sheffield Wednesday | 0–0 | H |
| 07/04/2026 | ENG EFL Championship | Hull City – Coventry City | 0–0 | H |
| 04/04/2026 | ENG EFL Championship | Coventry City – Derby County | 3–2 | T |
| 22/03/2026 | ENG EFL Championship | Swansea City – Coventry City | 0–3 | T |
Portsmouth
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Leicester City | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Ipswich Town | 2–0 | T |
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | Middlesbrough – Portsmouth | 0–1 | T |
| 06/04/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Oxford United | 2–2 | H |
| 03/04/2026 | ENG EFL Championship | Norwich City – Portsmouth | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Coventry City vs Portsmouth đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Coventry City vs Portsmouth thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 44 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Coventry Building Society Arena (Coventry).
- Kết quả Coventry City vs Portsmouth là bao nhiêu?
- Coventry City thắng Portsmouth 5-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Coventry City vs Portsmouth gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Coventry City thắng 7, hòa 5, Portsmouth thắng 5. Lần gần nhất ngày 22/10/2025 (ENG EFL Championship) Portsmouth 1-2 Coventry City.
- Phong độ Coventry City và Portsmouth trước trận?
- Coventry City: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWWL); Portsmouth: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDL).
- Đội hình xuất phát Coventry City vs Portsmouth?
- Coventry City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Portsmouth dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:58 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

