- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Coventry Building Society Arena, Coventry · Trọng tài: Matt Donohue · Ít mây 12°C · cập nhật
Coventry City và Sheffield Wednesday hòa nhau 0-0.
Coventry City vs Sheffield Wednesday 0-0 — Hạng Nhất Anh 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 10Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích6
- 20Sút trong vòng cấm8
- 5Sút bị chặn2
- 7Phạt góc2
- 93Tấn công nguy hiểm27
- 119Tấn công75
- 545Chuyền251
- 468Chuyền chính xác175
- 16Chuyền then chốt2
- 17Chuyền dài7
- 43Rê bóng6
- 21Tạt bóng18
- 53Tranh chấp51
- 17Tắc bóng40
- 45Cản phá61
- 10Cứu thua7
- 6Phạm lỗi5
- 29Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Coventry City kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Coventry City ép sân · cột hướng xuống: Sheffield Wednesday ép sân. Coventry City kiểm soát thế trận 68% thời gian, Sheffield Wednesday 26%.
Coventry CitySheffield Wednesday| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Coventry City · HLV Frank Lampard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 7.27 |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ | 7.37 |
| 15 | Liam Kitching | Hậu vệ | 7.28 |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Hậu vệ | 7.07 |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ | 6.82 |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ | 7.16 |
| 6 | Matt Grimes © | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ | 6.22 |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ | 6.68 |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền vệ | 6.18 |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ |
| 14 | Romain Esse | Tiền vệ |
| 24 | Jahnoah Markelo | Tiền đạo |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo |
| 4 | Bobby Thomas | Hậu vệ |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn |
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ |
| 26 | Luke Woolfenden | Hậu vệ |
Sheffield Wednesday · HLV Henrik Pedersen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 6.32 |
| 2 | Liam Palmer © | Hậu vệ | 6.1 |
| 3 | Max Lowe | Hậu vệ | 6.85 |
| 22 | Gabriel·Otegbayo | Hậu vệ | 6.71 |
| 4 | Sean Fusire | Tiền vệ | 6.22 |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền vệ | 6.96 |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ | 5.81 |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ | 6.68 |
| 45 | Omotayo·Adaramola | Tiền vệ | 6.91 |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ |
| 19 | Olaf Kobacki | Tiền vệ |
| 31 | William Grainger | Tiền đạo |
| 44 | Mackenzie Maltby | Hậu vệ |
| 28 | Cole McGhee | Hậu vệ |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo |
| 40 | Devlan Moses | Tiền đạo |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ |
| 25 | Logan Stretch | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Coventry City | Tatsuhiro Sakamoto | Treo giò | Rest |
| Coventry City | Oliver Dovin | Chấn thương | Knee injury |
| Sheffield Wednesday | Liam Cooper | Chấn thương | Groin Injury |
| Sheffield Wednesday | Ike Ugbo | Treo giò | Rest |
| Sheffield Wednesday | Di'Shon Bernard | Chấn thương | Knee injury |
| Sheffield Wednesday | Joel Ndala | Treo giò | Rest |
| Sheffield Wednesday | Guilherme Leal Siqueira | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Sheffield Wednesday | Ernie Weaver | Chấn thương | Leg Injury |
| Sheffield Wednesday | George Brown | Treo giò | Rest |
Hỏi nhanh về trang này
- Coventry City vs Sheffield Wednesday đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Coventry City vs Sheffield Wednesday thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 42 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Coventry Building Society Arena (Coventry).
- Kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday là bao nhiêu?
- Coventry City và Sheffield Wednesday hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Coventry City vs Sheffield Wednesday?
- Coventry City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sheffield Wednesday dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

