Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Brown

ReadingTiền đạoSCO
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jacob Brown là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
557Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1112214017461%48%006,92
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321921002174%26%006,83
Cúp EFL2026-2027—221440003166%29%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/47 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
18 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/26 (26%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-017000004/615/6—6,65
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-113000001/201/2—6,32
14/10/2026Cúp EFLvs Chelsea U21B 0-277001004/513/10—6,02
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsT 5-19101117/900/2—7,46
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 1-167011016/1006/11—6,90
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 2-215101101/202/3—7,73
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-014000011/202/4—6,86
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-227000003/300/3—5,85
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 1-218001001/301/2—6,36
05/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 3-120101112/302/5—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201921250 nghìn €
26/02/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
14/10/2020222,0 triệu €
09/03/2021222,0 triệu €
29/06/2021232,2 triệu €
23/11/2021233,0 triệu €
12/05/2022243,5 triệu €
13/09/2022245,0 triệu €
26/10/2022245,0 triệu €
23/03/2023246,0 triệu €
31/05/2023256,0 triệu €
08/10/2023254,0 triệu €
18/12/2023254,0 triệu €
26/05/2024264,0 triệu €
29/12/2024263,5 triệu €
26/05/2025272,5 triệu €
25/11/2025272,0 triệu €
02/03/2026271,5 triệu €
27/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Luton TownReadingChuyển nhượng—
29/06/2026PortsmouthLuton TownCho mượn—
01/02/2026Luton TownPortsmouthChuyển nhượng—
09/08/2023Stoke CityLuton TownHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
08/09/2020BarnsleyStoke CityHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/05/2018ChesterfieldBarnsleyCho mượn—
30/01/2018BarnsleyChesterfieldChuyển nhượng—
30/06/2017Barnsley U18BarnsleyChuyển nhượng—
21/01/2015Guiseley AFC U19Barnsley U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com