
Josef Bursik là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
32Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 32 | 2 | 10 | 45% | 100% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/283 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 92/244 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/38 | 0 | — | — | 5,98 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 90 | 6 | 1 | 2 | 18/46 | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/47 | 0 | — | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnet | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/41 | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/36 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 90 | 9 | 0 | 3 | 22/35 | 0 | 1/1 | — | 9,41 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/40 | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,97 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Portsmouth | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Club Brugge | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hibernian F.C. | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club Brugge | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Stoke City | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2021 | Lincoln City | Stoke City | Cho mượn | — |
| 17/05/2021 | Stoke City | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Peterborough United | Stoke City | Cho mượn | — |
| 07/04/2021 | Stoke City | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Doncaster Rovers | Stoke City | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Stoke City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Accrington Stanley | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Stoke City U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | AFC Telford United | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Stoke City U23 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hednesford Town | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Stoke City U23 | Hednesford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AFC Wimbledon U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |