
Oliver Dovin là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 79% | — | 0 | 0 | 6,43 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | — | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/09/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 01/09/2022 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Coventry City | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Hammarby | Coventry City | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | IK Frej Taby | Hammarby U19 | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | Hammarby U19 | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 456
- Chỉ số 359