
Andre Dozzell là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo DC United.
Tiểu sử Andre Dozzell
Andre Dozzell là tiền vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ DC United ở tuổi 27. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Andre Dozzell có 13 trận ra sân với 1068 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37, toàn bộ tại giải MLS. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, từ Portsmouth đến DC United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 15 | 1.313 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 85% | 53% | 3 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.313 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/563 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/63 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/6 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 45/49 | 2 | 3/6 | V | 6,25 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 16 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Portsmouth | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Queens Park Rangers | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Birmingham City | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Queens Park Rangers | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich Town | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Ipswich U18 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ipswich Town Youth | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực52