
Ephron Mason-Clark
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị
Ephron Mason-Clark là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 307 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 80% | 0 | 0 | 7,78 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 47% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/57 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/42 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,01 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 4/5 | — | 7,78 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24/27 | 1 | 5/10 | — | 8,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2024 | Peterborough United | Coventry City | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Coventry City | Peterborough United | Chuyển nhượng 0.878M € | 878 nghìn € |
| 31/01/2024 | Peterborough United | Coventry City | Hết hạn mượn 4.978M € | 5,0 triệu € |
| 25/08/2022 | Barnet | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 11/11/2016 | Metropolitan Police | Barnet | Cho mượn | — |
| 11/10/2016 | Barnet | Metropolitan Police | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Barnet U18 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực27