
John Swift là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 5,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực34