
Jordan Williams là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.107Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1107Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 57% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/472 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/82 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/100 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/90 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/48 | 5 | 8/13 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/64 | 2 | 8/12 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 3/8 | — | 5,96 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/58 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 4/4 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/53 | 1 | 6/13 | V | 4,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/90 | 1 | 4/12 | V | 5,31 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/17 | 4 | 6/7 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/46 | 4 | 8/10 | — | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Portsmouth | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barnsley | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Huddersfield Town U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Bury | Huddersfield Town U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Huddersfield Town U21 | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh60
- Thể lực43