
Conor Chaplin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/32 | 2 | 3/7 | — | 6,31 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 3/5 | — | 5,38 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/26 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 2 | 6/11 | V | 7,48 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/10/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 5,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Ipswich Town | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Portsmouth | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Ipswich Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Barnsley | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 18/07/2019 | Coventry City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Portsmouth | Coventry City | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 02/01/2019 | Coventry City | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Portsmouth | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực38