- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Corum City Stadium, Kunlun · Trọng tài: Davut Dakul Celik · Có mây, mưa nhẹ 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Corum FK thắng Caykur Rizespor 2-1 trên sân nhà Corum City Stadium.
Corum FK vs Caykur Rizespor 2-1 — Süper Lig 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 12' 🟨 Zakaria Ariss
- 🔁 Arda Şengülthay Andrei Borza 26'
- 🟨 Berat Ayberk Özdemir 27'
-
32'
0 - 1 ⚽ Qazim Laci -
⚽ Cengiz Ünder
38'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ylber Ramadanithay Mohammed Diomande 45'
- 61' 🔁 Emrecan Bulutthay Valentin Mihăilă
- 🔁 Youssoufa Moukokothay Jesús Ramírez 72'
- 76' 🔁 Moussa Diakitéthay Ibrahim Olawoyin
- 76' 🔁 Gennaro Borrellithay Ali Sowe
- 76' 🔁 Lustin Doicaruthay Adedire Mebude
- 🔁 Ermin Mahmićthay Cengiz Ünder 78'
- 🔁 Markus Karlsbakkthay Berat Ayberk Özdemir 78'
-
⚽ Youssoufa Moukokokiến tạo: Alexandros Kyziridis
80'
2 - 1 - 81' 🟨 Modibo Sagnan
- 🟨 Gökhan Sazdağı 83'
- 83' 🔁 Dal Varesanovicthay Qazim Laci
- 🟨 Arda Şengül 94+4'
- 94+4' 🟨 Mithat Pala
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 24Tổng cú sút18
- 4Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn4
- 2Phạt góc8
- 35Tấn công nguy hiểm60
- 94Tấn công103
- 453Chuyền426
- 392Chuyền chính xác356
- 5Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài10
- 13Rê bóng22
- 24Tạt bóng34
- 56Tranh chấp59
- 35Tắc bóng9
- 46Cản phá63
- 15Cứu thua7
- 9Phạm lỗi16
- 14Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Corum FK kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Corum FK ép sân · cột hướng xuống: Caykur Rizespor ép sân. Corum FK kiểm soát thế trận 47% thời gian, Caykur Rizespor 51%.
Corum FKCaykur Rizespor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-1-4-1
Corum FK · HLV Burak Yılmaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcos Felipe | Thủ môn | 6.82 |
| 2 | Çağlar Söyüncü | Hậu vệ | 7.05 |
| 5 | Alexandre Manuel Penetra Correia | Hậu vệ | 6.73 |
| 6 | Hrvoje Smolčić | Hậu vệ | 7.04 |
| 3 | Berat Ayberk Özdemir | Tiền vệ | 6.88 |
| 10 | Mohammed Diomande | Tiền vệ | 6.68 |
| 11 | Gökhan Sazdağı © | Tiền vệ | 6.14 |
| 24 | Andrei Borza | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Cengiz Ünder | Tiền đạo | 7.88 |
| 19 | Jesús Ramírez | Tiền đạo | 6.36 |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Tiền đạo | 7.63 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn |
| 21 | Göktan Gürpüz | Tiền vệ |
| 30 | Ahmed İldiz | Tiền vệ |
| 8 | Markus Karlsbakk | Tiền vệ |
| 26 | Ermin Mahmić | Tiền vệ |
| 14 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ |
| 15 | Arda Şengül | Hậu vệ |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ |
| 9 | Mame Thiam | Tiền đạo |
Caykur Rizespor · HLV Recep Uçar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 5.84 |
| 17 | Zakaria Ariss | Hậu vệ | 6.23 |
| 21 | Siaka Bakayoko | Hậu vệ | 6.66 |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ | 6.5 |
| 93 | Modibo Sagnan | Hậu vệ | 5.92 |
| 7 | Valentin Mihăilă | Tiền vệ | 6.32 |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ | 6.4 |
| 11 | Adedire Mebude | Tiền vệ | 5.95 |
| 14 | Taylan Antalyalı © | Tiền vệ | 6.38 |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Hậu vệ |
| 37 | Muammet Taha Sahin | Hậu vệ |
| 30 | Zafer Gorgen | Thủ môn |
| 79 | Lustin Doicaru | Tiền đạo |
| 97 | Efe Doğan | Thủ môn |
| 6 | Moussa Diakité | Tiền vệ |
| 99 | Emrecan Bulut | Tiền đạo |
| 19 | Umut Erdem | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Corum FK | Serdar Saatçı | Treo giò | Inactive |
| Corum FK | Emircan Gürlük | Chấn thương | Wound |
| Caykur Rizespor | Khusniddin Alikulov | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.02 | 19 | 501.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 9.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.85 | 1.95 | 01:08 16/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Corum FK
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Corum FK | 0–3 | T |
| 19/09/2026 | TUR Super League | Corum FK – Alanyaspor | 1–2 | B |
| 12/09/2026 | TUR Super League | Samsunspor – Corum FK | 1–5 | T |
| 06/09/2026 | TUR Super League | Corum FK – Eyupspor | 3–0 | T |
| 01/09/2026 | TUR Super League | Besiktas JK – Corum FK | 6–2 | B |
Caykur Rizespor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | TUR Super League | Caykur Rizespor – Fenerbahce | 0–3 | B |
| 21/09/2026 | TUR Super League | Goztepe – Caykur Rizespor | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | TUR Super League | Eyupspor – Caykur Rizespor | 0–2 | T |
| 08/09/2026 | TUR Super League | Caykur Rizespor – Alanyaspor | 0–1 | B |
| 30/08/2026 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Caykur Rizespor | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Corum FK vs Caykur Rizespor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Corum FK vs Caykur Rizespor thuộc Süper Lig, Vòng 8 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Corum City Stadium (Kunlun).
- Kết quả Corum FK vs Caykur Rizespor là bao nhiêu?
- Corum FK thắng Caykur Rizespor 2-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Corum FK và Caykur Rizespor trước trận?
- Corum FK: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL); Caykur Rizespor: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWL).
- Đội hình xuất phát Corum FK vs Caykur Rizespor?
- Corum FK ra sân với sơ đồ 3-4-3, Caykur Rizespor dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

