
Marcos Felipe là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
27Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 27 | 4 | 7 | 74% | 71% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/272 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/107 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 42/42 | 0 | — | — | 7,72 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 90 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | — | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 90 | 11 | 1 | 2 | 14/39 | 0 | 2/3 | — | 7,62 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Eyupspor | Corum FK | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2026 | Bahia - BA | Eyupspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Eyupspor | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Bahia - BA | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Fluminense - RJ | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/08/2023 | Bahia - BA | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Fluminense - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 13/07/2015 | Fluminense U20 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 165
- Chỉ số 255
- Chỉ số 467
- Chỉ số 373