Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muammet Taha Sahin

Caykur RizesporHậu vệTUR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Muammet Taha Sahin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—221480001081%52%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muammet Taha Sahin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2580000013/2037/15—6,14
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0900010030/3315/8—7,18
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2dự bị00000—0———
01/05/2026Süper Ligvs KonyasporT 3-218000007/800/4—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20212025 nghìn €
16/01/20222150 nghìn €
09/06/202221175 nghìn €
14/11/202222300 nghìn €
02/04/202322350 nghìn €
22/06/202322425 nghìn €
26/09/202322550 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
14/03/202423900 nghìn €
30/05/2024231,2 triệu €
03/10/2024231,2 triệu €
22/12/2024241,5 triệu €
19/03/2025241,5 triệu €
17/06/2025241,8 triệu €
30/09/2025242,5 triệu €
16/12/2025253,0 triệu €
20/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2023Manisa Futbol KulübüCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2021AksaraysporManisa Futbol KulübüCho mượn—
20/01/2021Manisa Futbol KulübüAksaraysporChuyển nhượng—
19/01/2021AksaraysporManisa Futbol KulübüHết hạn mượn 0.028M €28 nghìn €
04/08/2019Kasimpasa U21AksaraysporChuyển nhượng—
30/06/2018Kasimpasa U19Kasimpasa U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Kasimpasa YouthKasimpasa U19Chuyển nhượng—
11/09/2013Fenerbahce YouthKasimpasa YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com