
Muammet Taha Sahin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 7/15 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 5/8 | — | 7,18 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Aksarayspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Manisa Futbol Kulübü | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Aksarayspor | Manisa Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.028M € | 28 nghìn € |
| 04/08/2019 | Kasimpasa U21 | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kasimpasa U19 | Kasimpasa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kasimpasa Youth | Kasimpasa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2013 | Fenerbahce Youth | Kasimpasa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh64
- Thể lực53