
Göktan Gürpüz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Tiểu sử Göktan Gürpüz
Göktan Gürpüz là tiền vệ của Corum FK, mang quốc tịch Turkey và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Süper Lig với 28 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Ngày 26/08/2026, cầu thủ được chuyển từ Trabzonspor sang Corum FK theo hình thức chuyển nhượng với phí 200 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 40% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 6/9 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Trabzonspor | Corum FK | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | Genclerbirligi | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Trabzonspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Karagumruk | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Trabzonspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Borussia Dortmund II | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sportfreunde Hamborn 07 Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực32