
Emrecan Bulut là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 295 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 72% | 43% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/84 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 6/8 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 5/12 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/8 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 1/7 | — | 8,25 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Umraniyespor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Besiktas JK | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Somaspor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 0.210833M € | 210 nghìn € |
| 18/07/2022 | Manisa Karaköy Spor Kulübü | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | — | Manisa Karaköy Spor Kulübü | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực35