Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emrecan Bulut

Caykur RizesporTiền đạoTUR
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Emrecan Bulut là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—832952017272%43%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/84 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/48 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emrecan Bulut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-229001016/806/8—6,95
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-318001015/600/1—6,68
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2580010010/1635/12—6,56
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-032101126/802/7—7,90
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1650000017/2214/8—6,12
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-164111117/1301/7—8,25
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-223002017/801/3—6,57
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-06000003/302/2—6,51
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-24001003/300/1—6,21
10/05/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-420002017/912/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202320125 nghìn €
25/06/202320250 nghìn €
26/09/202320250 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
25/03/202421250 nghìn €
12/06/202421275 nghìn €
03/10/202421275 nghìn €
22/12/202422375 nghìn €
19/03/202522375 nghìn €
17/06/202522350 nghìn €
16/12/202523600 nghìn €
20/05/202623600 nghìn €
29/09/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2024Besiktas JKCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2024UmraniyesporBesiktas JKCho mượn—
04/02/2024Besiktas JKUmraniyesporChuyển nhượng—
05/07/2023SomasporBesiktas JKHết hạn mượn 0.210833M €210 nghìn €
18/07/2022Manisa Karaköy Spor KulübüSomasporChuyển nhượng—
22/09/2021—Manisa Karaköy Spor KulübüChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com