Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zafer Gorgen

Caykur RizesporThủ mônTUR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Zafer Gorgen là thủ môn 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zafer Gorgen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3dự bị000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2dự bị000—0———
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0dự bị000—0———
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2dự bị000—0———
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-2dự bị000—0———
02/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 0-2903008/1700/1—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20181725 nghìn €
29/05/20181725 nghìn €
07/04/20191850 nghìn €
03/06/20191850 nghìn €
02/01/202019250 nghìn €
03/08/202020250 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
15/03/202120200 nghìn €
20/05/202120175 nghìn €
11/10/202121175 nghìn €
03/01/202221150 nghìn €
30/03/202221125 nghìn €
31/05/202221100 nghìn €
14/11/202222150 nghìn €
02/04/202322200 nghìn €
22/06/202323275 nghìn €
26/09/202323225 nghìn €
20/12/202323200 nghìn €
25/03/202423275 nghìn €
12/06/202423375 nghìn €
15/10/202424400 nghìn €
08/01/202524400 nghìn €
01/04/202524350 nghìn €
24/06/202525300 nghìn €
16/12/202525800 nghìn €
20/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Gaziantep Futbol KulübüCaykur RizesporCho mượn—
14/08/2025Caykur RizesporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2025BandirmasporCaykur RizesporCho mượn—
01/02/2024Caykur RizesporBandirmasporChuyển nhượng—
29/01/2019ManisasporCaykur RizesporChuyển nhượng—
18/03/2018Vestel Manisaspor U21ManisasporChuyển nhượng—
05/04/2017Manisaspor YouthVestel Manisaspor U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com