
Serdar Saatçı là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/191 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 3/4 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/7 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/98 | 2 | 5/7 | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 2/5 | V | 6,50 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | V | 5,86 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/01/2022 | 18 | 750 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 1,6 triệu € |
| 15/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Trabzonspor | Corum FK | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Al-Nasr Dubai | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 10/01/2026 | Trabzonspor | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Sporting Braga | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/08/2022 | Besiktas JK | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/11/2020 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2014 | Bayrampasa Spor Youth | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực41