
Zakaria Ariss là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 556 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 42% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/308 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 4/12 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 49/57 | 2 | 3/5 | — | 7,13 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/2 | V | 5,86 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/41 | 4 | 6/12 | — | 5,68 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 0 | 1/7 | — | 5,91 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/54 | 2 | 3/7 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 3/5 | — | 7,43 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 2 | 5/6 | V | 5,92 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/31 | 1 | 5/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bastia | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/07/2024 | Dijon | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Istres U19 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực56