Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakaria Ariss

Caykur RizesporHậu vệMAR
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Zakaria Ariss là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
556Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—765560008184%42%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/308 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/50 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zakaria Ariss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2900000142/4624/12V6,23
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3900020349/5723/5—7,13
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-232000009/1501/2V5,86
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1830030134/4146/12—5,68
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900010134/4301/7—5,91
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2810021346/5423/7—6,98
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0900000045/5203/5—7,43
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2dự bị0000132/4525/6V5,92
03/05/2026Ligue 2@ GuingampT 1-0900000119/3115/9—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20231925 nghìn €
13/06/202419300 nghìn €
02/10/202420500 nghìn €
03/12/202420800 nghìn €
11/03/2025201,2 triệu €
01/06/2025202,0 triệu €
10/12/2025211,8 triệu €
22/03/2026212,0 triệu €
25/05/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BastiaCaykur RizesporHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/07/2024DijonBastiaChuyển nhượng—
30/06/2023Dijon IIDijonChuyển nhượng—
16/07/2022Istres U19Dijon IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com