
Ali Sowe là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 694 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/119 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/60 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/12 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/18 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 4/10 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 3/8 | — | 7,83 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/7 | — | 7,79 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 7/15 | V | 6,76 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 87 | 2 | 0 | 6 | 2 | 0 | 17/20 | 1 | 4/15 | V | 8,36 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/11/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/01/2018 | 23 | 675 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/01/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 08/03/2020 | 25 | 2,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,9 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 1,9 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | FK Rostov | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Caykur Rizespor | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | FK Rostov | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ankaragucu | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | FK Rostov | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CSKA Sofia | FK Rostov | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FK Rostov | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | CSKA Sofia | FK Rostov | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/01/2019 | Chievo | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2019 | CSKA Sofia | Chievo | Cho mượn | — |
| 04/09/2018 | Chievo | CSKA Sofia | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2018 | Skenderbeu Korca | Chievo | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Chievo | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vibonese | Chievo | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Chievo | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Prato | Chievo | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Chievo | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lecce | Chievo | Cho mượn | — |
| 22/01/2016 | Chievo | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Modena | Chievo | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh24
- Thể lực53