
Umut Erdem là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Tiểu sử Umut Erdem
Umut Erdem là hậu vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Caykur Rizespor, quốc tịch Turkey. Anh thuận chân trái, cao 182 cm và nặng 74 kg. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, hợp đồng hiện có đến ngày 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất đề ngày 12/08/2026 thuộc loại Hết hạn mượn, từ Galatasaray đến Caykur Rizespor, với phí 453 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/4 | — | 7,02 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 3/5 | V | 5,77 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 3 | 4/6 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Galatasaray | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.453692M € | 453 nghìn € |
| 04/08/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Galatasaray | Hết hạn mượn 0.09096M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2024 | GMG Kastamonuspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/08/2023 | Manisa Futbol Kulübü | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Galatasaray U19 | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Kartal SF Youth | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực45