
Youssoufa Moukoko là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 73% | 41% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 2/6 | — | 7,65 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 3/7 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2020 | 16 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 16 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 16 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 17 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 17 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 17 | 30,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 30,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 19 | 30,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 19 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Copenhagen | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borussia Dortmund | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2025 | OGC Nice | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Borussia Dortmund | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC St. Pauli Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực49