Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssoufa Moukoko

Corum FKTiền đạoGER
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Youssoufa Moukoko là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—50851014273%41%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssoufa Moukoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-118101101/112/6—7,65
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-06000002/211/3V6,33
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2300010013/1833/7—5,89
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-122002102/40——6,71
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-09010011/101/1—6,65
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-4dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuH 0-018000003/301/2—6,45
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 4-0dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCT 5-113003016/601/1—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20201610,0 triệu €
09/02/20211610,0 triệu €
08/06/20211618,0 triệu €
21/12/20211715,0 triệu €
08/06/20221715,0 triệu €
08/11/20221730,0 triệu €
21/06/20231830,0 triệu €
13/12/20231930,0 triệu €
26/03/20241925,0 triệu €
28/05/20241922,0 triệu €
06/10/20241920,0 triệu €
09/12/20242018,0 triệu €
23/03/20252010,0 triệu €
02/06/20252010,0 triệu €
14/12/2025217,0 triệu €
24/05/2026215,0 triệu €
29/09/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC CopenhagenCorum FKChuyển nhượng—
30/06/2025Borussia DortmundFC CopenhagenHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2025OGC NiceBorussia DortmundCho mượn—
27/08/2024Borussia DortmundOGC NiceChuyển nhượng—
28/07/2020Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2019Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FC St. Pauli YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com