Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Diomande

Corum FKTiền vệCIV
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Mohammed Diomande là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—875091026189%44%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/225 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Diomande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1450000127/2901/5—6,68
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0900100144/4703/8V7,53
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2450010017/2222/6—6,12
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1590100119/2202/3—7,52
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0660020126/2601/4—6,26
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6901021130/3523/6—7,62
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1780010226/2817/12—6,89
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2360000113/1601/1—5,91
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-2450031226/2802/7—6,85
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1900010125/2914/7—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202018100 nghìn €
30/07/2020181,0 triệu €
22/12/2020192,5 triệu €
03/06/2021192,0 triệu €
27/12/2021201,5 triệu €
19/06/2022201,3 triệu €
21/12/2022211,5 triệu €
25/06/2023212,5 triệu €
20/12/2023223,0 triệu €
19/03/2024223,5 triệu €
29/05/2024224,0 triệu €
01/10/2024225,0 triệu €
02/12/2024236,0 triệu €
11/03/2025237,0 triệu €
16/06/2025238,0 triệu €
09/12/2025247,0 triệu €
19/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Rangers F.C.Corum FKHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
30/06/2024NordsjaellandRangers F.C.Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2024Rangers F.C.NordsjaellandCho mượn—
25/01/2024NordsjaellandRangers F.C.Chuyển nhượng—
04/01/2020Right to Dream AcademyNordsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com