Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berat Ayberk Özdemir

Corum FKTiền vệTUR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Berat Ayberk Özdemir là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—743580000090%58%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/216 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/30 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Berat Ayberk Özdemir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1780000153/5846/11V6,88
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0580000027/3223/7—6,54
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1310000014/1600/1—6,21
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0180000011/1122/4—6,72
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6710000140/4334/7—6,44
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1120000016/1601/1—6,54
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2900000034/4005/5—6,61
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-2900000176/7933/3—6,70
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-180000016/1600/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,3 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,7 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,8 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,2 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201820100 nghìn €
06/01/201920100 nghìn €
16/06/201921100 nghìn €
29/10/201921900 nghìn €
02/01/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
03/08/2020221,8 triệu €
22/12/2020222,0 triệu €
15/03/2021223,3 triệu €
20/05/2021223,5 triệu €
11/10/2021235,5 triệu €
03/01/2022237,0 triệu €
30/03/2022235,5 triệu €
31/05/2022244,7 triệu €
01/12/2022245,0 triệu €
11/06/2023254,5 triệu €
26/09/2023254,2 triệu €
20/12/2023255,0 triệu €
14/03/2024256,0 triệu €
30/05/2024266,0 triệu €
03/10/2024265,5 triệu €
22/12/2024264,8 triệu €
19/03/2025264,5 triệu €
17/06/2025274,2 triệu €
30/09/2025274,0 triệu €
16/12/2025273,5 triệu €
04/03/2026273,0 triệu €
20/05/2026272,5 triệu €
29/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Başakşehir Futbol KulübüCorum FKChuyển nhượng—
30/06/2025Al EttifaqBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2025Başakşehir Futbol KulübüAl EttifaqCho mượn—
09/08/2024Al EttifaqBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2024TrabzonsporAl EttifaqCho mượn—
03/09/2023Al EttifaqTrabzonsporChuyển nhượng—
08/08/2022TrabzonsporAl EttifaqHết hạn mượn 2.441752M €2,4 triệu €
04/01/2021GenclerbirligiTrabzonsporHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018Genclerbirligi Ankara U21GenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2018Hacettepe SporGenclerbirligi Ankara U21Cho mượn—
11/01/2017Genclerbirligi Ankara U21Hacettepe SporChuyển nhượng—
30/06/2016Genclerbirligi Ankara U19Genclerbirligi Ankara U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Genclerbirligi Ankara YouthGenclerbirligi Ankara U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh61
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com