
Gökhan Sazdağı là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 82% | 46% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/316 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 4/12 | V | 6,14 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 4/8 | — | 7,58 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 1 | 4/6 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 3/8 | V | 6,73 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/9 | V | 5,19 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 69/77 | 2 | 8/14 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 5 | 6/10 | — | 6,14 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Besiktas JK | Corum FK | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/09/2025 | Kayserispor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/07/2021 | Free Player | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2021 | Boluspor | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2019 | Adanaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Atakas Hatayspor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Karagumruk | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Gaziantep Futbol Kulübü | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Manisaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Gaziantep Futbol Kulübü | Manisaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Fenerbahce U21 | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 29/06/2015 | Manisaspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | Fenerbahce U21 | Manisaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Turgutluspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Fenerbahce U21 | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce U18 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U18 | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2010 | Selimiye Youth | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực48