
Siaka Bakayoko là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 47% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/62 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 2 | 6/11 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 3/4 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amiens | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 04/07/2024 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star FC Jugend | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FCM Aubervilliers Jugend | Red Star FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực53