Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siaka Bakayoko

Caykur RizesporHậu vệFRA
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Siaka Bakayoko là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—311080001095%47%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/62 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siaka Bakayoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2900010148/5126/11—6,66
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-011000002/201/3—6,59
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-17000019/901/3—6,41
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5900000051/5403/4—6,06
25/04/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-213000001/100/1—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20241850 nghìn €
10/06/20241950 nghìn €
02/10/202419300 nghìn €
03/12/202419300 nghìn €
01/06/202520400 nghìn €
12/10/2025201,0 triệu €
10/12/2025201,5 triệu €
22/03/2026203,0 triệu €
25/05/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmiensCaykur RizesporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
04/07/2024Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2022Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star FC JugendAmiens U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FCM Aubervilliers JugendRed Star FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com