
Modibo Sagnan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 89% | 44% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/417 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/65 | 2 | 2/6 | V | 5,92 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/54 | 3 | 7/11 | — | 6,73 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/3 | V | 6,80 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 2 | 5/16 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 5/8 | V | 6,78 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 6/13 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 2/5 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 38/43 | 2 | 5/12 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Montpellier Hérault SC | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Caykur Rizespor | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | Montpellier Hérault SC | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC Utrecht | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Real Sociedad | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Utrecht | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Real Sociedad | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Tondela | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Real Sociedad | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Mirandes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RC Lens | Real Sociedad | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực62