Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Modibo Sagnan

Caykur RizesporHậu vệMLI
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Modibo Sagnan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10100000100%—006,50
Süper Lig2026-2027—887180008389%44%306,68

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/417 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/51 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/74 (44%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Modibo Sagnan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2900010056/6522/6V5,92
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3900011049/5437/11—6,73
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1450000035/3611/3V6,80
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-01000003/30——6,50
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1dự bị00000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2900010036/4725/16—6,22
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0900000045/4825/8V6,78
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1900010154/5916/13—6,67
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900000030/3322/5—7,07
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2880042038/4325/12V6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201919600 nghìn €
02/06/2019203,0 triệu €
09/09/2019204,5 triệu €
19/12/2019203,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
07/10/2020212,5 triệu €
04/01/2021213,0 triệu €
09/06/2021223,0 triệu €
26/12/2021223,0 triệu €
30/05/2022233,0 triệu €
13/09/2022232,5 triệu €
10/11/2022233,0 triệu €
22/06/2023243,0 triệu €
16/10/2023242,5 triệu €
14/12/2023242,5 triệu €
18/03/2024243,0 triệu €
02/06/2024253,0 triệu €
09/12/2024253,0 triệu €
02/06/2025263,0 triệu €
30/09/2025262,5 triệu €
16/12/2025262,0 triệu €
20/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Montpellier Hérault SCCaykur RizesporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Caykur RizesporMontpellier Hérault SCCho mượn—
01/08/2025Montpellier Hérault SCCaykur RizesporChuyển nhượng—
31/01/2024FC UtrechtMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2023Real SociedadFC UtrechtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023FC UtrechtReal SociedadCho mượn—
10/07/2022Real SociedadFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2022CD TondelaReal SociedadCho mượn—
30/08/2021Real SociedadCD TondelaChuyển nhượng—
20/07/2020MirandesReal SociedadCho mượn—
30/01/2020Real SociedadMirandesChuyển nhượng—
30/06/2019RC LensReal SociedadHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2018Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2017RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2016Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com