
Adedire Mebude là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 295 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 4/6 | — | 6,12 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/35 | 0 | 1/5 | V | 6,63 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 3/5 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | KVC Westerlo | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Hamburger SV | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | KVC Westerlo | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bristol City | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | KVC Westerlo | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Manchester City U21 | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Glasgow RangersU17 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực41