Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adedire Mebude

Caykur RizesporTiền đạoSCO
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Adedire Mebude là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—542950003184%50%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/145 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adedire Mebude · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2760000024/3114/7—5,95
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3720010123/2824/6—6,12
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 AzerbaijanT 5-2dự bị00000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-17000008/80——6,28
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2670010039/4301/2—6,35
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0730011229/3501/5V6,63
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2860100226/3403/5—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/202319650 nghìn €
18/12/202319500 nghìn €
23/05/202419500 nghìn €
01/10/2024201,5 triệu €
10/12/2024201,5 triệu €
18/06/2025211,0 triệu €
09/12/202521700 nghìn €
04/03/2026211,2 triệu €
20/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026KVC WesterloCaykur RizesporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025Hamburger SVKVC WesterloCho mượn—
27/01/2025KVC WesterloHamburger SVChuyển nhượng—
29/06/2024Bristol CityKVC WesterloCho mượn—
31/01/2024KVC WesterloBristol CityChuyển nhượng—
25/07/2023Manchester City U21KVC WesterloHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2022Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
28/09/2020Glasgow RangersU17Manchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com