Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylan Antalyalı

Caykur RizesporTiền vệTUR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Taylan Antalyalı là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886710004086%65%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/358 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/43 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylan Antalyalı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2900010042/4937/8—6,38
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3820010132/3712/3—6,35
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2900000043/5336/10—6,21
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0790000026/2913/4—6,69
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1760010241/4603/5—6,89
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1840000130/3724/5—6,74
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2800010047/5423/7—6,45
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0900000148/5314/7—7,20
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2860010139/4512/2—6,50
10/05/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-4900000160/6701/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,1 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/201520750 nghìn €
24/06/201520700 nghìn €
17/01/201621500 nghìn €
14/07/201621500 nghìn €
29/06/201722200 nghìn €
04/02/201823150 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
21/12/201823750 nghìn €
03/06/2019241,0 triệu €
03/10/2019241,3 triệu €
02/01/2020241,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
03/08/202025950 nghìn €
11/10/2020251,2 triệu €
22/12/2020253,0 triệu €
15/03/2021266,0 triệu €
24/05/2021266,0 triệu €
11/10/2021265,5 triệu €
03/01/2022265,0 triệu €
30/03/2022274,1 triệu €
31/05/2022273,5 triệu €
26/10/2022273,0 triệu €
13/03/2023282,5 triệu €
07/06/2023282,3 triệu €
26/09/2023282,0 triệu €
20/12/2023281,6 triệu €
14/03/2024291,6 triệu €
30/05/2024291,6 triệu €
03/10/2024291,6 triệu €
22/12/2024291,2 triệu €
19/03/2025301,0 triệu €
17/06/202530900 nghìn €
30/09/202530800 nghìn €
16/12/202530800 nghìn €
20/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025GalatasarayCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2025Bodrum FKGalatasarayCho mượn—
06/09/2024GalatasarayBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2024SamsunsporGalatasarayCho mượn—
24/07/2023GalatasaraySamsunsporChuyển nhượng—
29/06/2023AnkaragucuGalatasarayCho mượn—
07/09/2022GalatasarayAnkaragucuChuyển nhượng—
01/09/2019Erzurumspor FKGalatasarayChuyển nhượng—
16/08/2017GenclerbirligiErzurumspor FKChuyển nhượng—
29/06/2017Hacettepe SporGenclerbirligiCho mượn—
30/08/2016GenclerbirligiHacettepe SporChuyển nhượng—
29/06/2016Kayseri Erciyesspor (1966-2018)GenclerbirligiCho mượn—
31/01/2016GenclerbirligiKayseri Erciyesspor (1966-2018)Chuyển nhượng—
12/08/2014Buca Gelistirme Spor (1928-2020)GenclerbirligiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/05/2012Buca Gelistirme Spor YouthBuca Gelistirme Spor (1928-2020)Chuyển nhượng—
12/10/2009Muglaspor YouthBuca Gelistirme Spor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com