
Hrvoje Smolčić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
698Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 698 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/576 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/63 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 3 | 5/7 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 108/110 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 7/8 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/84 | 0 | — | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 3/8 | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 116/121 | 0 | 1/2 | — | 7,22 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 3/7 | — | 6,49 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/78 | 0 | 3/6 | — | 7,12 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 107/118 | 1 | 4/6 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 775 nghìn € |
| 26/07/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Frankfurt | Corum Belediyespor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2026 | Kocaelispor | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Eintracht Frankfurt | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | LASK Linz | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rijeka | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 01/01/2019 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Rijeka U20 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2015 | NK Gospic 91 | HNK Rijeka U20 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | HNK Rijeka U20 | NK Gospic 91 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | NK Gospic 91 | HNK Rijeka U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh73
- Thể lực61