
Ibrahim Olawoyin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 561 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/242 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/67 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 4/11 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/42 | 2 | 6/10 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 7/13 | — | 7,56 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 35/39 | 3 | 5/13 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 5/7 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/43 | 0 | 4/5 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 6/11 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 2,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2023 | Ankara Keciorengucu | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.245M € | 245 nghìn € |
| 15/08/2021 | Rangers International FC | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Abia Warriors FC | Rangers International FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Abia Comets FC | Abia Warriors FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực49