Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Olawoyin

Caykur RizesporTiền đạoNGR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ibrahim Olawoyin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8756110011482%52%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/242 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/67 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Olawoyin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2760000123/2734/11—6,40
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3900041133/4226/10—6,48
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2871011125/3207/13—7,56
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-045000008/1323/5—6,57
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1900042135/3935/13—6,52
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1840010118/2435/7—6,59
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2670010237/4304/5—6,42
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0220000120/2201/3—6,68
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2600000017/1912/5—6,09
10/05/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-4450010021/2326/11—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/202123200 nghìn €
16/01/202224375 nghìn €
09/06/202224500 nghìn €
14/11/202224500 nghìn €
02/04/202325600 nghìn €
22/06/202325800 nghìn €
26/09/202325800 nghìn €
20/12/2023261,0 triệu €
14/03/2024261,2 triệu €
30/05/2024261,8 triệu €
03/10/2024261,7 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
19/03/2025272,0 triệu €
17/06/2025272,2 triệu €
16/12/2025282,2 triệu €
20/05/2026282,2 triệu €
29/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2023Ankara KeciorengucuCaykur RizesporHết hạn mượn 0.245M €245 nghìn €
15/08/2021Rangers International FCAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
30/06/2019Abia Warriors FCRangers International FCChuyển nhượng—
31/12/2018Abia Comets FCAbia Warriors FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com