
Alexandre Manuel Penetra Correia
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Alexandre Manuel Penetra Correia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 460 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/273 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 5 | 6/8 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 2 | 5/5 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 108/112 | 0 | 1/4 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 2/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | AZ Alkmaar | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | FC Famalicao | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/07/2021 | Famalicao U23 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Benfica U19 | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực63