Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Diakité

Caykur RizesporTiền vệMLI
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Moussa Diakité là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—40420002190%60%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Diakité · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-2140010010/1003/4—6,12
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-23000003/30——6,04
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-019001100/213/4—6,48
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-16000005/500/2—6,44
31/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-47000003/401/3—5,75
24/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-1700010019/2345/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221825 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20231950 nghìn €
12/10/202319100 nghìn €
19/12/202320150 nghìn €
23/06/202420150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
23/06/202521300 nghìn €
15/10/202521800 nghìn €
29/12/2025221,0 triệu €
21/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Cadiz CFCaykur RizesporChuyển nhượng—
31/12/2024Cádiz CF MirandillaCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2022Cádiz CF U19Cádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
31/12/2021Académie des Etoiles du MandéCádiz CF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com