
Moussa Diakité là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 3/4 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,75 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 5/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cadiz CF | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cádiz CF Mirandilla | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cádiz CF U19 | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Académie des Etoiles du Mandé | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực51