Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dal Varesanovic

Caykur RizesporTiền đạoBIH
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dal Varesanovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—511180006188%40%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dal Varesanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Corum FKB 1-27002006/702/3—6,17
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-114000006/812/5—6,21
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-16000004/423/4V6,38
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2230031311/1100/4—6,84
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0680010121/2402/6—6,71
19/04/2026Süper Ligvs GalatasarayB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,6 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/20201950 nghìn €
14/06/202120100 nghìn €
07/12/202120150 nghìn €
15/06/202221300 nghìn €
27/11/202221450 nghìn €
01/06/2023221,0 triệu €
26/09/2023221,5 triệu €
20/12/2023222,2 triệu €
14/03/2024222,4 triệu €
30/05/2024232,4 triệu €
03/10/2024232,6 triệu €
22/12/2024232,6 triệu €
19/03/2025232,5 triệu €
17/06/2025242,4 triệu €
30/09/2025242,5 triệu €
16/12/2025242,0 triệu €
04/03/2026241,5 triệu €
20/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026GenclerbirligiCaykur RizesporCho mượn—
11/09/2025Caykur RizesporGenclerbirligiChuyển nhượng—
09/08/2023SarajevoCaykur RizesporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/10/2020Liverpool U21SarajevoChuyển nhượng—
30/06/2019Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Sarajevo Academy U17Liverpool U18Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
25/02/2016Dinamo Zagreb YouthFK Sarajevo Academy U17Chuyển nhượng—
16/05/2013FK Sarajevo Akademie YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com