Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Ramírez

Corum FKTiền đạoVEN
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Jesús Ramírez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8866440124979%38%107,00
Chuỗi trận FIFA2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/143 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/91 (38%)
Không chiến thắng / thua
20 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 34
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1720050018/2218/13—6,36
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0900010114/2203/15—6,07
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0850021010/1318/12—6,81
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-231002100/10——6,30
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-290103308/1003/12—7,20
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1802022012/1504/10—8,83
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0810131113/1403/6—7,37
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6710010018/1904/10V6,06
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1900061114/1802/7—6,26
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2901032116/2318/18—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201921450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
09/11/202022550 nghìn €
10/03/202122450 nghìn €
23/06/202224800 nghìn €
31/10/202224700 nghìn €
01/03/202324600 nghìn €
15/06/202325400 nghìn €
05/07/202325400 nghìn €
13/12/202325550 nghìn €
19/06/202426900 nghìn €
18/12/2024261,0 triệu €
29/05/2025271,0 triệu €
29/09/2025271,2 triệu €
17/12/2025272,0 triệu €
27/05/2026285,0 triệu €
29/09/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Nacional da MadeiraCorum FKHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
04/07/2025Vitoria GuimaraesNacional da MadeiraHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2024Mazatlan FCVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.66M €660 nghìn €
29/06/2024Nacional da MadeiraMazatlan FCCho mượn—
13/08/2023Mazatlan FCNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2023MaritimoMazatlan FCCho mượn—
29/07/2022Mazatlan FCMaritimoChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
12/07/2021Coquimbo UnidoMazatlan FCChuyển nhượng—
17/02/2021Audax ItalianoCoquimbo UnidoCho mượn—
31/12/2019Coquimbo UnidoAudax ItalianoChuyển nhượng—
22/07/2019Tiburones Rojos de Veracruz IICoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/06/2017Tiburones Rojos de Veracruz U20Tiburones Rojos de Veracruz IIChuyển nhượng—
17/09/2016Estudiantes Merida FCTiburones Rojos de Veracruz U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com