
Qazim Laci là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 640 | 2 | 1 | 0 | 17 | 6 | 88% | 54% | 1 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/345 (88%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 16/40 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/46 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 24/27 | 2 | 5/6 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/33 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 32/37 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/45 | 2 | 4/9 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 63/68 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 53/57 | 2 | 4/8 | V | 7,80 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Luxembourg | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Israel | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 3 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 19/09/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 2,8 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | AC Sparta Praha | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2022 | Ajaccio | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympiacos Piraeus | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ajaccio | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Olympiacos Piraeus | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | Olympiacos Piraeus | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | APOEL Nicosia | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Olympiacos Piraeus | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật70
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực49