
Cemali Sertel là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Tiểu sử Cemali Sertel
Cemali Sertel là hậu vệ thi đấu cho Corum FK, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 06/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € vào năm 2024. Ngày 05/08/2025, cầu thủ chuyển từ Başakşehir Futbol Kulübü đến Corum Belediyespor theo hình thức chuyển nhượng, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/5 | — | 7,24 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/10/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/03/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 875 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Corum Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atakas Hatayspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Antalyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Caykur Rizespor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Eskisehirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Başakşehir Futbol Kulübü | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Eskisehirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/03/2018 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2017 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực40