Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cengiz Ünder

Corum FKTiền đạoTUR
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Cengiz Ünder là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.

Tiểu sử Cengiz Ünder

Cengiz Ünder là tiền đạo của Corum FK, quốc tịch Turkey, 29 tuổi, sinh ngày 14/07/1997, cao 173 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 5 trận tại Süper Lig, cộng 329 phút thi đấu với điểm trung bình 7,48. Cầu thủ chuyển từ Fenerbahce sang Corum FK ngày 27/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất 35,0 triệu € được ghi nhận vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—6540740113880%53%207,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/187 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cengiz Ünder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1781011128/3502/5—7,88
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0841042327/3000/4—8,20
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2600020031/4112/3V6,05
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1682033023/3102/4—8,88
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0720021330/3503/4V6,62
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6450111312/1525/6—7,63
15/07/2026Giao hữu CLB@ LASK LinzT 2-1230000011/1201/2—6,49
12/07/2026Giao hữu CLBvs Pogon SzczecinT 4-0581021026/3003/5—7,85
09/07/2026Giao hữu CLB@ Admira WackerT 5-0621033139/4101/4—7,96
16/05/2026Süper Lig@ Caykur RizesporH 2-2450010114/1500/1V5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,8 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 27,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201517350 nghìn €
07/06/2015171,2 triệu €
03/01/2016181,5 triệu €
14/07/2016192,0 triệu €
09/01/2017193,8 triệu €
08/06/2017195,0 triệu €
12/10/2017207,5 triệu €
28/12/20172010,0 triệu €
23/03/20182020,0 triệu €
06/06/20182027,0 triệu €
19/12/20182135,0 triệu €
05/06/20192135,0 triệu €
11/12/20192235,0 triệu €
02/03/20202230,0 triệu €
07/04/20202224,0 triệu €
24/08/20202323,0 triệu €
12/10/20202323,0 triệu €
17/03/20212320,0 triệu €
24/05/20212318,0 triệu €
15/12/20212418,0 triệu €
29/05/20222422,0 triệu €
01/11/20222517,0 triệu €
26/06/20232520,0 triệu €
26/09/20232620,0 triệu €
20/12/20232616,0 triệu €
14/03/20242616,0 triệu €
30/05/20242614,0 triệu €
03/10/20242710,0 triệu €
22/12/2024277,5 triệu €
04/06/2025277,5 triệu €
30/09/2025287,0 triệu €
16/12/2025287,0 triệu €
04/03/2026286,0 triệu €
20/05/2026284,0 triệu €
29/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026FenerbahceCorum FKChuyển nhượng—
29/06/2026Besiktas JKFenerbahceCho mượn—
07/09/2025FenerbahceBesiktas JKChuyển nhượng—
10/06/2025Los Angeles FCFenerbahceCho mượn—
19/02/2025FenerbahceLos Angeles FCChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
12/08/2023MarseilleFenerbahceHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2022AS RomaMarseilleHết hạn mượn 11.4M €11,4 triệu €
29/06/2022MarseilleAS RomaCho mượn—
03/07/2021AS RomaMarseilleChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021Leicester CityAS RomaCho mượn—
19/09/2020AS RomaLeicester CityChuyển nhượng 3.5M €3,5 triệu €
15/07/2017Başakşehir Futbol KulübüAS RomaHết hạn mượn 14.25M €14,2 triệu €
30/06/2016AltinorduBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
20/12/2014Altinordu FK U21AltinorduChuyển nhượng—
30/06/2014Altinordu U19Altinordu FK U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Altinordu U16Altinordu U19Chuyển nhượng—
03/01/2013Buca Gelistirme Spor YouthAltinordu U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com