
Emircan Gürlük là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/4 | — | 6,35 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/9 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/6 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 7/14 | — | 6,99 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 5 | 12/17 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/14 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/9 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 375 nghìn € |
| 16/03/2022 | 18 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FC Orenburg | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Altinordu | FC Orenburg | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 08/08/2021 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Selimiye Youth | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Galatasaray U16 | Selimiye Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực39