Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emircan Gürlük

Corum FKTiền đạoTUR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Emircan Gürlük là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—31920001076%36%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emircan Gürlük · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-21000002/323/4—6,35
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-660001009/1313/9—5,94
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1310000012/1401/6—6,14
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-062000016/601/3—6,29
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-345001004/712/2—6,22
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0720030011/1927/14—6,99
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodT 2-1900000110/18512/17—6,65
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-190001008/1416/14—6,33
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 0-030001005/722/9—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20211750 nghìn €
21/10/202118300 nghìn €
16/01/202218375 nghìn €
16/03/202218325 nghìn €
09/06/202218400 nghìn €
14/11/202219350 nghìn €
02/04/202319350 nghìn €
22/06/2023191,0 triệu €
12/12/202320800 nghìn €
03/06/202420600 nghìn €
11/12/202421500 nghìn €
03/06/202521600 nghìn €
17/09/202521900 nghìn €
15/12/2025221,0 triệu €
24/03/2026221,2 triệu €
25/05/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC OrenburgCorum FKChuyển nhượng—
30/06/2023AltinorduFC OrenburgHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
08/08/2021Altinordu U19AltinorduChuyển nhượng—
03/08/2020AltinorduU17Altinordu U19Chuyển nhượng—
15/08/2019Selimiye YouthAltinorduU17Chuyển nhượng—
19/02/2019Galatasaray U16Selimiye YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com