Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mame Thiam

Corum FKTiền đạoSEN
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mame Thiam là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—30830001066%25%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mame Thiam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0dự bị00000—0———
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-630000001/100/2—6,25
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-131001003/601/1—5,94
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-222000004/501/5—6,45
24/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0751031010/1304/7—7,53
16/05/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-073004014/1001/9—6,24
12/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-190002027/1003/5—6,45
08/05/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuT 1-045000014/606/13V6,71
02/05/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKH 1-15000000/10——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,7 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20102026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101850 nghìn €
29/05/20111875 nghìn €
14/12/201119175 nghìn €
28/04/201219250 nghìn €
16/02/201320350 nghìn €
09/06/201320375 nghìn €
28/01/201421450 nghìn €
14/07/201421500 nghìn €
09/02/201522500 nghìn €
28/06/201522700 nghìn €
21/10/201523900 nghìn €
06/02/2016231,2 triệu €
13/04/2016231,5 triệu €
14/07/2016231,5 triệu €
20/12/2016241,2 triệu €
07/06/2017241,3 triệu €
08/01/2018251,0 triệu €
08/06/2018252,0 triệu €
24/04/2019261,5 triệu €
02/01/2020271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
03/08/2020272,0 triệu €
22/12/2020282,0 triệu €
15/03/2021283,0 triệu €
20/05/2021282,5 triệu €
11/10/2021292,5 triệu €
03/01/2022293,0 triệu €
30/03/2022293,0 triệu €
31/05/2022293,0 triệu €
26/10/2022302,7 triệu €
13/03/2023302,4 triệu €
07/06/2023302,4 triệu €
26/09/2023302,6 triệu €
20/12/2023312,8 triệu €
14/03/2024313,2 triệu €
30/05/2024313,0 triệu €
03/10/2024312,7 triệu €
22/12/2024322,4 triệu €
19/03/2025322,0 triệu €
17/06/2025321,7 triệu €
30/09/2025321,5 triệu €
16/12/2025331,2 triệu €
11/03/2026331,0 triệu €
31/05/202633900 nghìn €
29/09/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026EyupsporCorum FKHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
23/07/2024PendiksporEyupsporChuyển nhượng—
11/01/2024KayserisporPendiksporHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
24/08/2021FenerbahceKayserisporHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
17/08/2020KasimpasaFenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2019AjmanKasimpasaChuyển nhượng—
07/08/2018Esteghlal TehranAjmanHết hạn mượn 0.307M €307 nghìn €
05/02/2018Free PlayerEsteghlal TehranChuyển nhượng—
18/09/2017JuventusFree PlayerTrở lại—
29/06/2017EmpoliJuventusCho mượn—
12/01/2017JuventusEmpoliChuyển nhượng—
10/01/2017PAOK SalonikiJuventusCho mượn—
30/08/2016JuventusPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2016Zulte-WaregemJuventusCho mượn—
24/07/2015JuventusZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2015Virtus LancianoJuventusHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
14/07/2013Inter MilanVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2013SudTirolInter MilanCho mượn—
11/07/2012Inter MilanSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2012AvellinoInter MilanCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com