
Khusniddin Alikulov
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Khusniddin Alikulov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/82 | 3 | 4/5 | — | 7,83 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 5/8 | V | 6,43 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 1 | 5/8 | — | 6,63 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/49 | 2 | 4/8 | — | 6,62 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 53/60 | 3 | 11/13 | — | 8,00 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 38/48 | 2 | 11/13 | — | 7,36 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 46/56 | 2 | 4/7 | — | 7,36 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/42 | 2 | 5/10 | — | 7,38 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 850 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực63