- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Jan Breydel Stadium, Bruges · Trọng tài: Nicolas Laforge · Âm u 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Club Brugge thắng Royal Antwerp 3-1 trên sân nhà Jan Breydel Stadium.
Club Brugge vs Royal Antwerp 3-1 — VĐQG Bỉ 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Hugo Vetlesen
13'
1 - 0 -
19'
1 - 1 ⚽ Snayder Porozokiến tạo: Taishi Brandon Nozawa - 🔁 Jorne Spileersthay Hugo Siquet 41'
- 49+4' 🟨 Semm Renders
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Hugo Vetlesen
50'
2 - 1 - 🟨 Jorne Spileers 53'
- 🟨 Romeo Vermant 58'
- 60' 🔁 Christopher Scottthay Bahmed Deuff
- 60' 🔁 Michael Freythay Snayder Porozo
- 60' 🔁 Mauricio Benítezthay Modibo Fofana
- 67' 🔁 Carlos Mejiathay Semm Renders
- 70' 🟨 Maxime Busi
- 🔁 Nicolo Tresoldithay Romeo Vermant 74'
- 🔁 Cheveyo Tsawathay Félix Lemaréchal 74'
- 77' 🟨 Arthur Vermeeren
- 🟨 Félix Lemaréchal 78'
-
⚽ Jan Virgili Tenaskiến tạo: Joaquin Seys
78'
3 - 1 - 🟨 Hugo Vetlesen 80'
- 80' 🔁 Luis Narhthay Xander Dierckx
- 🔁 Tian Nai Korenthay Hugo Vetlesen 87'
- 🔁 Mamadou Diakhonthay Jan Virgili Tenas 87'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 19Tổng cú sút15
- 9Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích8
- 23Sút trong vòng cấm17
- 7Sút bị chặn4
- 9Phạt góc4
- 69Tấn công nguy hiểm45
- 99Tấn công72
- 440Chuyền345
- 374Chuyền chính xác257
- 11Chuyền then chốt3
- 16Chuyền dài14
- 27Rê bóng9
- 17Tạt bóng20
- 57Tranh chấp51
- 22Tắc bóng18
- 37Cản phá53
- 9Cứu thua9
- 9Phạm lỗi8
- 22Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị1
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Club Brugge kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Club Brugge ép sân · cột hướng xuống: Royal Antwerp ép sân. Club Brugge kiểm soát thế trận 50% thời gian, Royal Antwerp 40%.
Club BruggeRoyal Antwerp| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Club Brugge · HLV Ivan Leko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 6.54 |
| 3 | Lee Han-beom | Hậu vệ | 7.22 |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ | 6.71 |
| 44 | Brandon Mechele © | Hậu vệ | 7.05 |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ | 6.76 |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ | 6.62 |
| 9 | Carlos Forbs | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Jan Virgili Tenas | Tiền vệ | 8.2 |
| 80 | Félix Lemaréchal | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn |
| 29 | Nordin Jackers | Thủ môn |
| 58 | Jorne Spileers | Hậu vệ |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ |
| 54 | Samba Coulibaly | Hậu vệ |
| 16 | Cheveyo Tsawa | Tiền vệ |
| 85 | Tian Nai Koren | Tiền vệ |
| 67 | Mamadou Diakhon | Tiền đạo |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo |
| 77 | Andrej Vasovic | Tiền đạo |
Royal Antwerp · HLV Marvin Compper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 6.79 |
| 3 | Alvaro Cortes | Hậu vệ | 5.99 |
| 4 | Yuto Tsunashima | Hậu vệ | 6.39 |
| 17 | Semm Renders | Hậu vệ | 4.99 |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ | 4.95 |
| 6 | Bahmed Deuff | Tiền vệ | 5.86 |
| 14 | Xander Dierckx | Tiền vệ | 5.78 |
| 24 | Thibo Somers © | Tiền vệ | 5.83 |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ | 6.59 |
| 25 | Modibo Fofana | Tiền đạo | 6.77 |
| 33 | Snayder Porozo | Tiền đạo | 7.94 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Michael Frey | Tiền đạo |
| 7 | Ibrahim Salah | Tiền đạo |
| 8 | Mauricio Benítez | Tiền vệ |
| 10 | Christopher Scott | Tiền vệ |
| 27 | Eran Tuypens | Hậu vệ |
| 20 | Rein Van Helden | Hậu vệ |
| 81 | Niels Devalckeneer | Thủ môn |
| 99 | Luis Narh | Tiền đạo |
| 80 | Carlos Mejia | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Club Brugge | Hans Vanaken | Treo giò | Inactive |
| Club Brugge | Kyriani Sabbe | Treo giò | Inactive |
| Club Brugge | Joel Ordonez | Chấn thương | Foot injury |
| Royal Antwerp | Daam Foulon | Chấn thương | Wound |
| Royal Antwerp | Youssef Hamdaoui | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 51 | 401.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | 13.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3.5 | 1.85 | 1.95 | 01:34 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | BEL Pro League | Club Brugge – Royal Antwerp | 0–1 |
| 26/10/2025 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Club Brugge | 0–1 |
| 25/05/2025 | BEL Pro League | Club Brugge – Royal Antwerp | 1–1 |
| 06/04/2025 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Club Brugge | 2–3 |
| 02/02/2025 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Club Brugge | 2–1 |
| 18/08/2024 | BEL Pro League | Club Brugge – Royal Antwerp | 1–0 |
| 05/05/2024 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Club Brugge | 1–2 |
| 14/04/2024 | BEL Pro League | Club Brugge – Royal Antwerp | 3–0 |
| 04/02/2024 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Club Brugge | 2–1 |
| 29/10/2023 | BEL Pro League | Club Brugge – Royal Antwerp | 2–1 |
Phong độ gần đây
Club Brugge
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | UEFA UCL | Club Brugge – Aston Villa | 2–3 | B |
| 05/09/2026 | BEL Pro League | KVSK Lommel – Club Brugge | 0–1 | T |
| 30/08/2026 | BEL Pro League | KAA Gent – Club Brugge | 2–1 | B |
| 23/08/2026 | BEL Pro League | Club Brugge – Cercle Brugge | 1–0 | T |
| 16/08/2026 | BEL Pro League | Oud-Heverlee Leuven – Club Brugge | 0–3 | T |
Royal Antwerp
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | BEL Pro League | Standard Liege – Royal Antwerp | 1–0 | B |
| 30/08/2026 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Sint-Truidense | 1–4 | B |
| 23/08/2026 | BEL Pro League | Royal Antwerp – Racing Genk | 4–4 | H |
| 15/08/2026 | BEL Pro League | KV Kortrijk – Royal Antwerp | 0–3 | T |
| 10/08/2026 | BEL Pro League | Royal Antwerp – SK Beveren | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Club Brugge vs Royal Antwerp đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Club Brugge vs Royal Antwerp thuộc VĐQG Bỉ, Vòng 6 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jan Breydel Stadium (Bruges).
- Kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp là bao nhiêu?
- Club Brugge thắng Royal Antwerp 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Club Brugge thắng 16, hòa 7, Royal Antwerp thắng 7. Lần gần nhất ngày 30/11/2025 (BEL Pro League) Club Brugge 0-1 Royal Antwerp.
- Phong độ Club Brugge và Royal Antwerp trước trận?
- Club Brugge: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW); Royal Antwerp: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWL).
- Đội hình xuất phát Club Brugge vs Royal Antwerp?
- Club Brugge ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Royal Antwerp dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

