Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taishi Brandon Nozawa

Royal AntwerpThủ mônJPN
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Taishi Brandon Nozawa là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Royal Antwerp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
31Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887203151167%100%006,82
Cúp Quốc gia Bỉ——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/215 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/111 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taishi Brandon Nozawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloB 1-59010017/2601/1—5,87
20/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-29082228/4103/3—8,27
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 1-39060123/360——6,79
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-19061110/1001/1—7,82
30/08/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseB 1-49020115/200——5,87
23/08/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 4-49032214/2102/2—6,10
15/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-09020219/310——6,99
10/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 2-19030120/3001/1—6,88
24/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 2-0dự bị000—0———
20/05/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 0-090122324/4802/3—8,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191625 nghìn €
28/01/20211850 nghìn €
28/06/20211850 nghìn €
12/01/202219100 nghìn €
27/06/202219150 nghìn €
05/01/202320200 nghìn €
27/06/202320200 nghìn €
08/01/202421400 nghìn €
11/06/202421600 nghìn €
09/12/202421800 nghìn €
28/05/202522800 nghìn €
09/12/2025221,0 triệu €
12/03/2026232,5 triệu €
03/06/2026233,5 triệu €
07/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC TokyoRoyal AntwerpHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/01/2023Iwate Grulla MoriokaFC TokyoCho mượn—
31/07/2021FC TokyoIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/01/2020FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2018FC Ryukyu JugendFC Tokyo U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com